20 kiểu khóc bằng tiếng Anh

0
2004

Các bố, các mẹ thường có câu “giòn cười tươi khóc”. Cười có bao nhiêu điệu thì khóc cũng có rất nhiều kiểu khóc nhé! Dưới đây là 20 từ miêu tả các kiểu khóc bằng tiếng Anh mà bạn có thể học từ vựng và đối chiếu với bản thân nhé! Bạn hay khóc như thế nào?

20 kiểu khóc bằng tiếng Anh

1. Bawl: to cry out loudly and without restraint; also, to call out in such a manner: khóc om sòm.

2. Bleat: to complain or whine – khóc rên rỉ, khóc nhè.

3. Blub: see blubber (mostly confined to British English) – khóc sưng mắt.

4. Blubber: to cry while making sounds of distress or pain, especially through pouted lips (hence the onomatopoeic word) – khóc thổn thức.

5. Caterwaul: to cry harshly; also, to noisily complain or protest – khóc than.

6. Groan: a low-pitched cry of grief or pain – khóc rên rỉ.

7. Howl: to cry out in grief; also, to cry out in laughter or anger – khóc gào lên.

8. Keen: to cry out with a long, loud sound of mourning; also, to complain, usually tiresomely (the adjective keen, meaning “acute, sharp” or used as slang equivalent to cool or neat is unrelated) – khóc tang.

9. Lament: to cry out with grief; also, to feel regret or sorrow – khóc ai oán.

10. Mewl: to cry softly or weakly, like a kitten – khóc thút thít.

11. Moan: a low-pitched sound of grief or pain more extended than a groan – rền rĩ.

12. Pule: see whine – khóc nheo nhéo.

13. Snivel: to cry with a stuffed nose; also, act or speak as if in an emotional, tearful state – khóc sụt sùi (vì tủi thân).

14. Sob: to cry while making sounds of distress or pain, distinguished from blubbering by the noisy intake of breath – khóc nức nở.

15. Squall: to cry out loudly in emotional distress — usually associated with infants or very young children – khóc ầm ĩ.

16. Wail: to cry out in grief at a high pitch – khóc gào lên.

17. Weep: to cry while making sounds of distress or pain, distinguished from blubbering and sobbing by the gentler, quieter nature of weeping – khóc lóc.

18. Whimper: to cry softly and irregularly; also, to complain or protest as if whining – khóc thút thít.

19. Whine: to cry in distress, or in a high-pitched, complaining manner; also, to complain – khóc than, khóc nhè.

20. Yowl: see wail – khóc gào lên.

Lưu ý: cry = break down = burst into tears = choke up = crack up = dissolve into tears = let it all out = put on the weeps = ring the blues = shed (bitter) tears = turn on the waterworks.

Các bạn có Like page Tự học tiếng Anh để có thể tiếp tục cập nhật những bài học mới và tham gia nhóm tự học tiếng Anh để trao đổi thông tin với những thành viên có chung chí hướng cải thiện khả năng tiếng Anh của bản thân.

  • Page: https://www.facebook.com/profile.php?id=1334416879906511&ref=ts&fref=ts
  • Group: https://www.facebook.com/groups/217812571931598/?fref=ts

 

Các bạn học tiếng Anh với mục đích đi du học như Du học Mỹ, du học Anh liên hệ với HALO để được tư vấn phương pháp học hiệu quả:

🎓  Trung tâm Tư vấn du học & Đào tạo ngoại ngữ HALO Education

🏢  Địa chỉ: Phòng 704, Tòa nhà OCT 3A, Khu đô thị Resco, Phạm Văn Đồng, Từ Liêm, Hà Nội

Điện thoại: 046 254 2237

📞 Hotline: 0971 836 827(chị Dung)

📨 Email: hotro@halo.edu.vn

🏠Web: www.duhocmyhalo.com

Bạn đang theo dõi bài viết:

  • 20 kiểu khóc bằng tiếng Anh