60 câu khen ngợi trong tiếng Anh

0
2436

Khen ngợi cũng là cả một nghệ thuật để người được khen không cảm thấy ngại hoặc nhận thấy lời khen của bạn sáo rỗng. Giống như trong tiếng Việt, lời khen trong tiếng Anh cũng rất phong phú và mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là 60 câu dùng để khen ngợi trong tiếng Anh, bạn có thể tham khảo để làm giàu vốn tiếng Anh của mình. Đặc biệt, khi đi du học Mỹ sinh sống và làm việc tại Mỹ, các bạn du học sinh Mỹ không nên bỏ qua học những câu tiếng Anh này.

Nếu bạn quan tâm đến việc học tiếng Anh đi du học Mỹ đừng quên tìm hiểu các bài viết: 

60 câu khen ngợi trong tiếng Anh

  1. Super! (Tuyệt vời!)
  2. You’re on the right track now! (Bạn đi đúng hướng rồi đấy!)
  3. That’s right! (Đúng rồi!)
  4. That’s fab! ( Thật khó tin!)
  5. You’ve got it! (Bạn đã làm được!)
  6. That’s coming along nicely! (Điều đó đang diễn ra tốt đẹp!)
  7. That’s very much better! (Điều đó tốt lên nhiều rồi!)
  8. I’m happy to see you working! (Thật vui khi thấy bạn làm được!)
  9. Nice going! (Mọi việc đang tốt đẹp!)
  10. That’s way! (Chính là như vậy!)
  11. You’re getting better every day! (Anh đang dần giỏi lên đấy!)
  12. You did that time. (Bạn đã làm được!)
  13. That’s not half bad! (Cái đó gần hoàn hảo đấy!)
  14. Keep up the good work! (Duy trì mọi việc tốt như thế này nhé!)
  15. You haven’t missed a thing! (May mà bạn không bỏ lỡ điều đó!)
  16. Sensational! (Thật bất ngờ!)
  17. Keep it up! (Duy trì nhé!)
  18. You did a lot of work today! (Hôm nay bạn đã làm được nhiều thứ đấy!)
  19. That’s it! (Chính là như vậy!)
  20. Well, look at you go! (Chao ôi, nhìn cách bạn đang tiến lên kìa!)
  21. Way to go! (Chúc mừng!)
  22. Now you have the hang of it! (Anh đã học được điều đó!)
  23. You’re doing fine! (Anh làm tốt lắm!)
  24. You’re really working hard! (Anh đã làm việc thực sự chăm chỉ!)
  25. Exactly right! (Chính xác là phải như vậy!)
  26. You’re doing that much better today! (Hôm nay anh làm mọi việc tốt hơn rồi đấy!)
  27. Now you have it! (Bây giờ bạn có nó rồi!)
  28. Great! (Tuyệt!)
  29. Now you’re figured it out! (Vậy là bạn đã giải quyết được vấn đề đó!)
  30. That’s it! (Phải thế chứ!)
  31. That’s the best you have ever done! (Đó là điều tuyệt nhất anh từng làm được!)
  32. That’s better! (Cái đó hay hơn đấy!)
  33. Nothing can stop you now! (Không gì có thể ngăn cản được anh kể từ bây giờ!)
  34. Excellent! (Tuyệt vời!)
  35. Perfect! (Hoàn hảo!)
  36. That’s best ever! (Tuyệt nhất từ trước đến giờ!)
  37. Fine! (Tốt!)
  38. Terrific! (Tuyệt vời! Xuất sắc!)
  39. You’ve got your brain in gear! (Bạn bắt đầu nghĩ thông suốt mọi thứ hơn rồi đấy!)
  40. You certainly did it well today! (Hôm nay anh làm việc đó rất tốt đấy!)
  41. Good thinking! (Nghĩ hay lắm!)
  42. Keep on trying! (Tiếp tục cố gắng nhé!)
  43. You outdid yourself today! (Hôm nay anh làm tốt hơn chính bản thân mình đấy!)
  44. I’ve never seen anyone do it better! (Tôi chưa bao giờ thấy ai làm điều đó tốt hơn!)
  45. Good for you! (Tốt đấy!)
  46. I like that! (Tôi thích điều đó!)
  47. Marvelous! (Rất tốt!)
  48. Congratulations! (Chúc mừng!)
  49. I knew you could do it! (Tôi biết là anh có thể làm điều đó mà!)
  50. That’s quite an improvement! (Thực sự là một bước tiến bộ!)
  51. Keep working on it – you’re getting better! (Tiếp tục làm việc đi – anh đang ngày giỏi hơn đấy!)
  52. You make it look easy! (Anh đã làm được việc đó như thể dễ dàng lắm!)
  53. That was first class work! (Đúng là một thành quả hạng nhất!)
  54. Wonderful! (Tuyệt vời!)
  55. Much better! (Tốt hơn nhều rồi!)
  56. You’ve just about mastered that! (Anh sắp sửa làm chủ được việc đó rồi!)
  57. That’s better than ever! (Tốt nhất từ trước đến nay!)
  58. I’m proud of you! (Tôi tự hào về cậu!)
  59. It’s a pleasure to teach when you work like that! (Thật tự hào là giáo viên của em khi thấy em làm được điều đó!)
  60. Good job, (child’s name) (Tốt lắm cậu/cô bé!)

Lời nói không mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vửa lòng nhau vẫn là câu nói đúng trong mọi thời đại của ông cha ta. Bạn hãy cố gắng học và ghi nhớ những câu khen ngợi này nhanh chóng và sử dụng khi cần thiết nhé! Ngoài ra bạn có thể gia nhập nhóm tự học tiếng Anh để có thể cập nhật những bài học mới và hữu ích nhé!

Các bạn đang theo dõi bài viết: 

  • 60 câu khen ngợi trong tiếng Anh